
Tính đúng năng suất vít tải là bước quan trọng nhất khi thiết kế hệ thống vận chuyển vật liệu rời. Chọn dư gây lãng phí chi phí đầu tư và điện năng vận hành; chọn thiếu khiến dây chuyền nghẽn, không đạt sản lượng yêu cầu. Vì vậy kỹ sư cần nắm chắc công thức tính năng suất vít tải ngay từ khâu thiết kế.
Bài viết này trình bày công thức tính theo cả thể tích (m³/h) và khối lượng (tấn/h), bảng hệ số điền đầy theo từng loại vật liệu, bảng hệ số giảm theo độ nghiêng, kèm một ví dụ minh họa có số liệu cụ thể để bạn dễ áp dụng.
Vì sao cần tính đúng năng suất vít tải?
- Tối ưu chi phí: chọn đúng đường kính và động cơ, tránh đầu tư dư thừa.
- Đảm bảo sản lượng: đáp ứng đúng công suất dây chuyền, không gây nghẽn cổ chai.
- Vận hành bền: tốc độ và tải hợp lý giúp giảm hao mòn cánh vít, kéo dài tuổi thọ.
Công thức tính năng suất vít tải
Năng suất thể tích của vít tải được tính theo công thức:
V = 60 × (π × D² / 4) × S × n × φ
Sau đó quy đổi ra khối lượng theo vật liệu: Q = V × ρ × C. Trong đó:
- V – năng suất thể tích (m³/h); Q – năng suất khối lượng (tấn/h)
- D – đường kính cánh vít (m); S – bước vít (m), thường S = D
- n – số vòng quay của trục (vòng/phút); φ – hệ số điền đầy
- ρ – khối lượng riêng của vật liệu (tấn/m³); C – hệ số giảm theo độ nghiêng
Hệ số điền đầy φ theo loại vật liệu
| Nhóm vật liệu | Ví dụ | Hệ số φ |
|---|---|---|
| Nhẹ, trôi chảy, không mài mòn | Bột mì, ngũ cốc, mùn cưa | 0,40 |
| Trung bình, hạt rời | Cám, ngô, muối, cát khô | 0,30 |
| Nặng, mài mòn | Xi măng, tro bay, vôi bột | 0,25 |
| Nặng, sắc cạnh, dính | Clinker, xỉ, đá nghiền | 0,125 |
Hệ số giảm C theo độ nghiêng
Vít tải lắp nghiêng sẽ giảm năng suất so với lắp ngang. Tham khảo hệ số C:
| Độ nghiêng | 0° | 5° | 10° | 15° | 20° |
|---|---|---|---|---|---|
| Hệ số C | 1,0 | 0,9 | 0,8 | 0,7 | 0,65 |
Ví dụ minh họa
Tính năng suất vít tải ống vận chuyển xi măng (ρ ≈ 1,4 tấn/m³), lắp ngang, với: D = 0,3 m (Ø300); S = 0,3 m; n = 60 vòng/phút; φ = 0,25.
- V = 60 × (3,14 × 0,3² / 4) × 0,3 × 60 × 0,25 ≈ 19,1 m³/h
- Q = 19,1 × 1,4 × 1,0 ≈ 26,7 tấn/h
Vậy vít tải ống Ø300 quay 60 vòng/phút đạt khoảng 26–27 tấn xi măng mỗi giờ khi lắp ngang.
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thực tế
- Đường kính D: ảnh hưởng mạnh nhất vì tỷ lệ bình phương — tăng D là cách hiệu quả nhất để tăng năng suất.
- Số vòng quay n: tăng n giúp tăng năng suất nhưng bị giới hạn theo đường kính; quay quá nhanh gây văng vật liệu và mòn cánh.
- Bước vít S: bước lớn tăng năng suất với vật liệu nhẹ, nhưng vật liệu nặng nên giảm bước.
- Góc nghiêng: càng nghiêng năng suất càng giảm theo hệ số C.
- Đặc tính vật liệu: độ ẩm, độ dính, độ mài mòn quyết định hệ số điền đầy φ.
Lưu ý khi áp dụng thực tế
- Năng suất tính toán là lý thuyết — nên trừ hao 10–15% để có năng suất thiết kế an toàn.
- Với vật liệu mài mòn cao, chọn φ thấp và cân nhắc cánh vít dày hoặc thép HARDOX để tăng tuổi thọ.
- Chọn động cơ có công suất dự phòng để khởi động khi vít đầy tải.
Xem thêm sản phẩm phù hợp: Vít tải ống, Vít tải máng; tham khảo cách chọn vật liệu & loại cánh vít hoặc dịch vụ thiết kế – gia công vít tải của 3TTS.
Câu hỏi thường gặp
Bước vít S nên lấy bằng bao nhiêu?
Thông thường lấy S = D cho vật liệu thường. Vật liệu nhẹ có thể lấy 1,2–1,5×D; vật liệu nặng, dính nên giảm còn 0,5–0,8×D.
Vít tải nghiêng có tính khác không?
Có. Càng nghiêng năng suất càng giảm — nhân thêm hệ số C ở bảng trên. Trên 20° nên xét vít tải đứng hoặc gàu tải.
Làm sao biết số vòng quay phù hợp?
Phụ thuộc đường kính và loại vật liệu; đường kính càng lớn thì n tối đa càng nhỏ. Gửi thông số cho kỹ sư 3TTS để được tư vấn chính xác.
